
Bộ trưởng Giáo dục thường xuyên đi họp phụ huynh
Dù bận nhiều việc, tân Bộ trưởng Bộ GD-ĐT Phạm Vũ Luận vẫn sắp xếp "trình làng" bằng cuộc trò chuyện với báo giới đầu năm học mới 2010-2011. Buổi trả lời phỏng vấn tưởng như khó có thể chấm dứt bởi vẫn còn quá nhiều vấn đề giáo dục đang tồn tại. VietNamNet đăng lại nguyên văn cuộc trao đổi, sau khi được Bộ trưởng đọc và biên tập kỹ.
Dù bận nhiều việc, tân Bộ trưởng Bộ GD-ĐT Phạm Vũ Luận vẫn sắp xếp "trình làng" bằng cuộc trò chuyện với báo giới đầu năm học mới 2010-2011. Buổi trả lời phỏng vấn tưởng như khó có thể chấm dứt bởi vẫn còn quá nhiều vấn đề giáo dục đang tồn tại. VietNamNet đăng lại nguyên văn cuộc trao đổi, sau khi được Bộ trưởng đọc và biên tập kỹ.
Kết quả tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2010-2011
Chia sẻ
|
Tổng số thí sinh đăng kí dự thi: 381. Tổng số thí sinh trúng tuyển: 330 (88,61%) (Trong đó Nữ: 155; Dân tộc Khơme: 2). Nguyên tắc xét điểm trúng tuyển: Thí sinh trúng tuyển vào là những thí sinh không có bài thi nào bị điểm không (điểm liệt).
Dưới đây là bảng điểm tổng hợp:
| Phòng thi |
SBD | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Điểm Văn |
Điểm Toán |
Điểm T.Anh |
Tổng điểm |
KQTS | Ghi chú |
| 1 | 120001 | Nguyễn Công Ái | 11/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 1.5 | 2.5 | 8.5 | Đ | |
| 1 | 120002 | Lê Thúy An | 27/07/1993 | An Minh - Kiên Giang | 6.0 | 3.8 | 2.4 | 12.2 | Đ | |
| 1 | 120003 | Phạm Phước An | 04/01/1993 | An Minh - Kiên Giang | 0.5 | 0.3 | 0.9 | 1.7 | Đ | |
| 1 | 120004 | Tô Thị Thúy An | 25/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 2.3 | 2.6 | 9.9 | Đ | |
| 1 | 120005 | Trần Phước An | 20/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 2.3 | 4.0 | 11.3 | Đ | |
| 1 | 120006 | Trần Thị Bình An | 19/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 1.0 | 1.9 | 6.9 | Đ | |
| 1 | 120007 | Lê Hoàng Ân | 01/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 0.5 | 2.8 | 5.3 | Đ | |
| 1 | 120008 | Nguyễn Trọng Ân | 06/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.0 | 5.3 | 2.6 | 13.9 | Đ | |
| 1 | 120009 | Lê Thế Anh | 31/12/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 1.3 | 2.8 | 7.1 | Đ | |
| 1 | 120010 | Nguyễn Hoàng Anh | 01/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 1.8 | 2.5 | 9.8 | Đ | |
| 1 | 120011 | Nguyễn Tuấn Anh | 27/08/1994 | Thới Bình - Cà Mau | 5.0 | 0.3 | 2.2 | 7.5 | Đ | |
| 1 | 120012 | Phạm Thế Anh | 26/02/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 1.8 | 2.6 | 7.9 | Đ | |
| 1 | 120013 | Trương Thùy Anh | 04/08/1995 | U Minh - Cà Mau | 4.0 | 0.5 | 2.6 | 7.1 | Đ | |
| 1 | 120014 | Võ Thị Loan Anh | 03/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 8.0 | 2.3 | 1.8 | 12.1 | Đ | |
| 1 | 120015 | Nguyễn Ngọc Ánh | 10/10/1994 | An Minh - Kiên Giang | 8.0 | 3.5 | 1.8 | 13.3 | Đ | |
| 1 | 120016 | Lê Thị Ảnh | 24/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.5 | 3.0 | 1.3 | 11.8 | Đ | |
| 1 | 120017 | Trần Thị Thu Ba | 06/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.0 | 2.8 | 3.0 | 11.8 | Đ | |
| 1 | 120018 | Huỳnh Nguyên Bá | 25/05/1993 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 0.3 | 1.8 | 6.6 | Đ | |
| 1 | 120019 | Nguyễn Khánh Băng | 12/05/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 0.3 | 2.4 | 5.7 | Đ | |
| 1 | 120020 | Đồng Công Bằng | 15/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 1.0 | 2.9 | 5.9 | Đ | |
| 1 | 120021 | Võ Gia Bảo | 11/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 0.3 | 2.0 | 4.8 | Đ | |
| 1 | 120022 | Lương Sơn Be | 24/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 1.0 | 3.4 | 8.4 | Đ | |
| 1 | 120023 | Nguyễn Thị Bế | 28/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 2.8 | 1.6 | 8.4 | Đ | |
| 1 | 120024 | Lê Hồng Bi | 24/01/1993 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 1.3 | 1.6 | 7.4 | Đ | |
| 2 | 120025 | Nguyễn Khánh Bình | 27/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 1.8 | 5.8 | 12.6 | Đ | |
| 2 | 120026 | Trần Thị Mộng Bình | 25/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.3 | 0.3 | 1.3 | 3.9 | Đ | |
| 2 | 120027 | Trần Văn Bình | 13/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 1.3 | 0.3 | 2.2 | 3.8 | Đ | |
| 2 | 120028 | Trương Thanh Bình | 17/08/1993 | An Minh - Kiên Giang | 1.3 | 0.3 | 1.3 | 2.9 | Đ | |
| 2 | 120029 | Phạm Hoàng Ca | 01/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.3 | 0.3 | 2.2 | 4.8 | Đ | |
| 2 | 120030 | Nguyễn Thị Mộng Cầm | 15/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.3 | 0.5 | 2.0 | 5.8 | Đ | |
| 2 | 120031 | Nguyễn Thị Bích Châm | 24/02/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.3 | 1.5 | 3.1 | 8.9 | Đ | |
| 2 | 120032 | Nguyễn Thị Hồng Châu | 23/11/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 0.3 | 2.6 | 5.9 | Đ | |
| 2 | 120033 | Phạm Ngọc Chọn | 13/07/1993 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 3.8 | 1.6 | 9.9 | Đ | |
| 2 | 120034 | Lê Xuân Cương | 06/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.0 | 2.1 | 6.1 | H | |
| 2 | 120035 | Nguyễn Huỳnh Như Cương | 05/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.5 | 4.0 | 5.2 | 15.7 | Đ | |
| 2 | 120036 | Nguyễn Văn Cường | 26/06/1992 | Thới Bình - Cà Mau | 0.0 | 0.0 | H | Bỏ thi 2 môn | ||
| 2 | 120037 | Phạm Minh Cường | 18/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 1.5 | 5.0 | 1.5 | 8.0 | Đ | |
| 2 | 120038 | Phạm Thị Dẽ | 14/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.3 | 2.6 | 6.9 | Đ | |
| 2 | 120039 | Trịnh Văn Dĩ | 08/08/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.8 | 2.4 | 7.2 | Đ | |
| 2 | 120040 | Lê Ngọc Diễm | 19/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.3 | 0.0 | 1.1 | 3.4 | H | |
| 2 | 120041 | Nguyễn Thị Diễm | 01/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 1.5 | 2.2 | 10.7 | Đ | |
| 2 | 120042 | Nguyễn Thị Diễm | 16/09/1993 | An Minh - Kiên Giang | 8.0 | 3.0 | 4.9 | 15.9 | Đ | |
| 2 | 120043 | Trần Thị Diễm | 29/11/1995 | Thới Bình - Cà Mau | 3.5 | 1.8 | 2.7 | 8.0 | Đ | |
| 2 | 120044 | Nguyễn Hoài Diễn | 03/06/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 3.0 | 3.9 | 9.9 | Đ | |
| 2 | 120045 | Châu Ngọc Diệp | 15/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 2.5 | 3.5 | 10.5 | Đ | |
| 2 | 120046 | Trương Văn Doãn | 10/06/1995 | Châu Thành - An Giang | 2.0 | 0.0 | 2.7 | 4.7 | H | |
| 2 | 120047 | Trương Minh Dự | 18/08/1994 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 1.3 | 1.2 | 5.0 | Đ | |
| 2 | 120048 | Ngô Thị Thùy Dung | 23/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 2.5 | 4.3 | 13.8 | Đ | |
| 3 | 120049 | Lại Ngọc Dương | 01/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 0.8 | 2.4 | 5.2 | Đ | |
| 3 | 120050 | Phạm Thị Thùy Dương | 13/10/1994 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 0.3 | 2.3 | 4.6 | Đ | |
| 3 | 120051 | Tô Văn Dương | 15/09/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.0 | 1.1 | 5.1 | H | |
| 3 | 120052 | Huỳnh Phương Duy | 02/01/1994 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 0.3 | 1.1 | 6.4 | Đ | |
| 3 | 120053 | Lê Văn Duy | 25/11/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 3.5 | 3.1 | 10.6 | Đ | |
| 3 | 120054 | Nguyễn Đức Duy | 27/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 3.0 | 4.8 | 14.8 | Đ | |
| 3 | 120055 | Nguyễn Thành Duy | 01/05/1994 | Thới Bình - Cà Mau | 2.8 | 0.5 | 2.6 | 5.9 | Đ | |
| 3 | 120056 | Thái Thị Thúy Duy | 15/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 2.8 | 3.0 | 9.3 | Đ | |
| 3 | 120057 | Nguyễn Khánh Dy | 08/11/1992 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.0 | 2.5 | 6.5 | H | |
| 3 | 120058 | Nguyễn Quốc Đại | 15/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.5 | 5.8 | 3.7 | 16.0 | Đ | |
| 3 | 120059 | Phan Hải Đăng | 28/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.0 | 6.3 | 4.5 | 16.8 | Đ | |
| 3 | 120060 | Trần Văn Đằng | 10/10/1992 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.3 | 1.8 | 5.6 | Đ | |
| 3 | 120061 | Nguyễn Anh Đào | 15/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 0.8 | 1.5 | 7.8 | Đ | |
| 3 | 120062 | Phạm Thị Anh Đào | 15/01/1994 | An Minh - Kiên Giang | 6.5 | 3.3 | 4.0 | 13.8 | Đ | |
| 3 | 120063 | Phan Hồng Đào | 24/04/1995 | Tân Hiệp - Kiên Giang | 2.0 | 0.0 | 1.8 | 3.8 | H | |
| 3 | 120064 | Võ Thị Hồng Đào | 06/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 2.3 | 3.3 | 10.6 | Đ | |
| 3 | 120065 | Đỗ Thành Đạt | 01/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 1.8 | 3.9 | 9.7 | Đ | |
| 3 | 120066 | Huỳnh Văn Đạt | 16/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.5 | 3.5 | 3.4 | 13.4 | Đ | |
| 3 | 120067 | Lâm Văn Đẩu | 27/02/1995 | Rạch Giá - Kiên Giang | 4.5 | 0.5 | 4.8 | 9.8 | Đ | |
| 3 | 120068 | Lê Thanh Điền | 21/05/1994 | An Minh - Kiên Giang | 6.0 | 0.5 | 3.0 | 9.5 | Đ | |
| 3 | 120069 | Trần Thị Ngọc Đình | 19/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 1.0 | 4.6 | 11.1 | Đ | |
| 3 | 120070 | Nguyễn Nam Định | 15/07/1994 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 0.0 | 1.8 | 4.3 | H | |
| 3 | 120071 | Nguyễn Thanh Đô | 16/10/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.5 | 1.7 | 5.7 | Đ | |
| 3 | 120072 | Trần Phát Đời | 19/01/1992 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 0.5 | 2.9 | 8.4 | Đ | |
| 4 | 120073 | Nguyễn Văn Đức | 26/12/1994 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 0.3 | 0.0 | 5.8 | H | Bỏ thi Anh |
| 4 | 120074 | Nguyễn Thành Được | 26/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.0 | 2.5 | 2.2 | 10.7 | Đ | |
| 4 | 120075 | Phạm Thị Ngọc Em | 31/12/1994 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 0.3 | 2.3 | 7.6 | Đ | |
| 4 | 120076 | Trần Văn Tùng Em | 02/09/1995 | Vĩnh Thuận - Kiên Giang | 5.5 | 0.3 | 1.3 | 7.1 | Đ | |
| 4 | 120077 | Võ Phụng Em | 16/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.3 | 2.0 | 5.8 | Đ | |
| 4 | 120078 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | 15/08/1995 | Châu Thành - Cần Thơ | 2.5 | 3.5 | 2.2 | 8.2 | Đ | |
| 4 | 120079 | Nguyễn Hoàng Giang | 29/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 0.3 | 2.8 | 8.6 | Đ | |
| 4 | 120080 | Nguyễn Trường Giang | 11/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 2.0 | 2.9 | 7.9 | Đ | |
| 4 | 120081 | Nguyễn Trường Giang | 06/08/1995 | Sầm Sơn - Thanh Hóa | 1.0 | 1.3 | 2.0 | 4.3 | Đ | |
| 4 | 120082 | Phạm Kiên Giang | 25/02/1994 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 0.3 | 1.4 | 7.2 | Đ | |
| 4 | 120083 | Quách Phương Giang | 02/01/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 2.8 | 2.8 | 9.6 | Đ | |
| 4 | 120084 | Nguyễn Hoàng Giao | 24/03/1993 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 3.0 | 2.9 | 9.9 | Đ | |
| 4 | 120085 | Nguyễn Ngọc Giàu | 24/06/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.0 | 1.1 | 4.6 | H | |
| 4 | 120086 | Nguyễn Thị Ngọc Giàu | 19/05/1994 | An Minh - Kiên Giang | 8.0 | 5.5 | 2.6 | 16.1 | Đ | |
| 4 | 120087 | Phạm Thị Ngọc Giàu | 20/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 0.5 | 2.0 | 9.5 | Đ | |
| 4 | 120088 | Lê Thanh Gươm | 12/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.3 | 1.9 | 5.7 | Đ | |
| 4 | 120089 | Phạm Thị Gương | 01/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.5 | 3.8 | 7.8 | Đ | |
| 4 | 120090 | Danh Hà | 15/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 0.5 | 3.3 | 8.8 | Đ | |
| 4 | 120091 | Lê Thị Thúy Hằng | 21/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 8.0 | 2.3 | 2.0 | 12.3 | Đ | |
| 4 | 120092 | Đỗ Anh Hào | 02/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.5 | 5.0 | 3.9 | 16.4 | Đ | |
| 4 | 120093 | Nguyễn Vũ Hào | 06/02/1994 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 0.3 | 1.4 | 8.7 | Đ | |
| 4 | 120094 | Nguyễn Vũ Hảo | 28/08/1993 | An Minh - Kiên Giang | 0.0 | H | Bỏ thi | |||
| 4 | 120095 | Huỳnh Công Hậu | 20/11/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 1.0 | 2.1 | 7.1 | Đ | |
| 4 | 120096 | Huỳnh Minh Hậu | 06/06/1995 | An Minh - Kiên Giang | 1.5 | 0.0 | 1.2 | 2.7 | H | |
| 5 | 120097 | Nguyễn Hoàng Hậu | 03/02/1993 | Hồng Dân - Bạc Liêu | 2.0 | 0.3 | 0.9 | 3.2 | Đ | |
| 5 | 120098 | Bùi Thị Kim Hây | 16/07/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.8 | 3.3 | 3.6 | 10.7 | Đ | |
| 5 | 120099 | Bùi Thị Hên | 17/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.8 | 1.5 | 2.3 | 7.6 | Đ | |
| 5 | 120100 | Nguyễn Thanh Hiển | 30/10/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 0.5 | 1.7 | 5.2 | Đ | |
| 5 | 120101 | Trần Anh Hiệp | 20/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 2.3 | 1.9 | 7.2 | Đ | |
| 5 | 120102 | Danh Chí Hiếu | 26/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 0.3 | 1.2 | 4.0 | Đ | |
| 5 | 120103 | Trương Văn Hiếu | 10/12/1995 | Ân Thi - Hưng Yên | 4.8 | 6.0 | 3.3 | 14.1 | Đ | |
| 5 | 120104 | Trần Văn Hiểu | 13/09/1994 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 0.3 | 3.2 | 5.5 | Đ | |
| 5 | 120105 | Nguyễn Thị Mỹ Hòa | 01/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.8 | 5.3 | 3.5 | 14.6 | Đ | |
| 5 | 120106 | Bùi Thanh Hoài | 26/11/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 0.8 | 2.9 | 10.7 | Đ | |
| 5 | 120107 | Phạm Văn Hoài | 10/04/1994 | An Minh - Kiên Giang | 0.0 | H | Bỏ thi | |||
| 5 | 120108 | Trần Văn Hớn | 21/09/1995 | Thới Bình - Cà Mau | 4.5 | 2.3 | 2.8 | 9.6 | Đ | |
| 5 | 120109 | Nguyễn Văn Hợp | 06/11/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.0 | 5.8 | 5.6 | 17.4 | Đ | |
| 5 | 120110 | Nguyễn Thị Hưng | 27/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 0.3 | 1.3 | 6.1 | Đ | |
| 5 | 120111 | Bùi Thị Hương | 15/07/1995 | An Biên - Kiên Giang | 4.0 | 1.3 | 1.8 | 7.1 | Đ | |
| 5 | 120112 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 22/12/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 0.5 | 1.6 | 7.6 | Đ | |
| 5 | 120113 | Quách Thị Cẩm Huyên | 04/11/1993 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 0.0 | 1.6 | 4.1 | H | |
| 5 | 120114 | Lê Bích Huyền | 21/05/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.3 | 0.3 | 2.3 | 5.9 | Đ | |
| 5 | 120115 | Lê Mỹ Huyền | 26/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 1.8 | 1.8 | 9.1 | Đ | |
| 5 | 120116 | Phan Thị Cẩm Huyền | 29/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.0 | 1.4 | 4.9 | H | |
| 5 | 120117 | Trần Thị Diễm Huyền | 17/05/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 0.0 | 1.6 | 4.6 | H | |
| 5 | 120118 | Diệp Như Huỳnh | 03/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.3 | 1.5 | 5.8 | Đ | |
| 5 | 120119 | Dương Như Huỳnh | 07/07/1994 | U Minh - Cà Mau | 3.0 | 0.3 | 1.4 | 4.7 | Đ | |
| 5 | 120120 | Phạm Tuyết Kha | 09/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 0.8 | 0.0 | 0.8 | 1.6 | H | |
| 6 | 120121 | Nguyễn Văn Khá | 20/03/1993 | An Minh - Kiên Giang | 1.3 | 2.8 | 1.5 | 5.6 | Đ | |
| 6 | 120122 | Lê Hoàng Khang | 22/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 4.8 | 2.4 | 11.2 | Đ | |
| 6 | 120123 | Võ Hoàng Khang | 28/09/1993 | An Minh - Kiên Giang | 2.3 | 0.3 | 1.0 | 3.6 | Đ | |
| 6 | 120124 | Vũ Dương Khang | 03/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.3 | 0.3 | 2.7 | 7.3 | Đ | |
| 6 | 120125 | Trần Duy Khanh | 08/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.3 | 2.8 | 1.6 | 8.7 | Đ | |
| 6 | 120126 | Trần Duy Khánh | 01/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 0.8 | 0.3 | 1.8 | 2.9 | Đ | |
| 6 | 120127 | Lê Văn Khoa | 01/01/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.8 | 2.0 | 3.0 | 9.8 | Đ | |
| 6 | 120128 | Lê Hoàng Kiệt | 27/06/1995 | An Biên - Kiên Giang | 0.0 | H | Bỏ thi | |||
| 6 | 120129 | Lương Diễm Kiều | 15/08/1994 | An Minh - Kiên Giang | 8.3 | 1.5 | 3.1 | 12.9 | Đ | |
| 6 | 120130 | Nguyễn Thị Mỹ Kiều | 09/08/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 0.3 | 1.5 | 4.8 | Đ | |
| 6 | 120131 | Nguyễn Thị Như Kiều | 27/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 8.0 | 3.9 | 15.9 | Đ | |
| 6 | 120132 | Trần Thị Kiều | 12/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 0.3 | 2.0 | 4.8 | Đ | |
| 6 | 120133 | Nhan Hoàng Lai | 25/12/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 2.3 | 4.0 | 9.3 | Đ | |
| 6 | 120134 | Lê Thúy Lam | 17/05/1994 | Thới Bình - Cà Mau | 6.5 | 2.0 | 2.4 | 10.9 | Đ | |
| 6 | 120135 | Quách Song Lam | 10/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.8 | 4.5 | 1.5 | 11.8 | Đ | |
| 6 | 120136 | Nguyễn Vũ Lâm | 05/05/1993 | An Minh - Kiên Giang | 0.8 | 2.5 | 1.9 | 5.2 | Đ | |
| 6 | 120137 | Trần Thanh Lâm | 30/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 0.8 | 3.0 | 3.1 | 6.9 | Đ | |
| 6 | 120138 | Đỗ Văn Lắm | 05/01/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.8 | 7.5 | 5.4 | 17.7 | Đ | |
| 6 | 120139 | Trương Thị Linh Lan | 30/03/1995 | Kim Động - Hưng Yên | 4.8 | 0.5 | 2.2 | 7.5 | Đ | |
| 6 | 120140 | Nguyễn Ra Lel | 21/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 0.0 | 2.6 | 4.6 | H | |
| 6 | 120141 | Trần Văn Lên | 12/10/1995 | Phú Tân - An Giang | 5.0 | 2.5 | 3.8 | 11.3 | Đ | |
| 6 | 120142 | Phan Thị Mỹ Liên | 06/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 0.3 | 0.4 | 5.7 | Đ | |
| 6 | 120143 | Lâm Thị Lâm Lìl | 27/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.3 | 1.0 | 4.5 | 9.8 | Đ | |
| 6 | 120144 | Đào Thị Yến Linh | 01/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 0.0 | H | Bỏ thi | |||
| 7 | 120145 | Nguyễn Chí Linh | 05/04/1994 | Thới Bình - Cà Mau | 1.5 | 0.0 | 2.0 | 3.5 | H | |
| 7 | 120146 | Nguyễn Chiêu Linh | 09/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.8 | 3.5 | 2.8 | 10.1 | Đ | |
| 7 | 120147 | Nguyễn Duy Linh | 24/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.3 | 4.3 | 1.7 | 9.3 | Đ | |
| 7 | 120148 | Nguyễn Thị Diễm Linh | 21/06/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.3 | 4.8 | 3.1 | 13.2 | Đ | |
| 7 | 120149 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 19/01/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.3 | 0.3 | 1.6 | 5.2 | Đ | |
| 7 | 120150 | Nguyễn Thuận Linh | 06/09/1994 | Thới Bình - Cà Mau | 3.5 | 0.8 | 2.2 | 6.5 | Đ | |
| 7 | 120151 | Phạm Vũ Linh | 01/05/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.8 | 0.3 | 2.6 | 5.7 | Đ | |
| 7 | 120152 | Phan Vũ Linh | 19/04/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 2.0 | 4.5 | 11.0 | Đ | |
| 7 | 120153 | Trần Thị Diệu Linh | 30/10/1994 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 1.0 | 2.4 | 8.9 | Đ | |
| 7 | 120154 | Trần Thị Như Linh | 29/04/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 0.3 | 1.4 | 6.2 | Đ | |
| 7 | 120155 | Trương Văn Linh | 09/05/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 4.3 | 1.7 | 8.0 | Đ | |
| 7 | 120156 | Võ Thị Trúc Linh | 01/07/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.3 | 0.8 | 1.6 | 5.7 | Đ | |
| 7 | 120157 | Võ Văn Linh | 09/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 0.3 | 2.1 | 4.4 | Đ | |
| 7 | 120158 | Lê Thị Cẩm Lình | 05/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 4.5 | 2.9 | 12.4 | Đ | |
| 7 | 120159 | Đặng Thị Kiều Loan | 09/11/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.8 | 1.3 | 3.5 | 8.6 | Đ | |
| 7 | 120160 | Nguyễn Hồng Loan | 21/12/1993 | An Minh - Kiên Giang | 2.8 | 0.3 | 2.5 | 5.6 | Đ | |
| 7 | 120161 | Hà Thị Kim Loán | 16/11/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 2.8 | 6.8 | 15.1 | Đ | |
| 7 | 120162 | Hồ Văn Lợi | 09/05/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 3.0 | 2.6 | 9.6 | Đ | |
| 7 | 120163 | Nguyễn Ngọc Luân | 18/12/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.8 | 1.0 | 3.8 | 8.6 | Đ | |
| 7 | 120164 | Nguyễn Thành Luân | 20/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 1.3 | 0.0 | 1.5 | 2.8 | H | |
| 7 | 120165 | Võ Minh Luân | 15/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.3 | 0.3 | 1.7 | 6.3 | Đ | |
| 7 | 120166 | Nguyễn Thị Sa Ly | 13/03/1993 | An Minh - Kiên Giang | 3.8 | 3.3 | 1.8 | 8.9 | Đ | |
| 7 | 120167 | Nguyễn Thị Thảo Ly | 09/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.5 | 2.2 | 6.7 | Đ | |
| 7 | 120168 | Phan Thị Ly | 06/01/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.3 | 1.1 | 4.9 | Đ | |
| 8 | 120169 | Trần Thị Khánh Ly | 12/07/1995 | Rạch Giá - Kiên Giang | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.3 | H | Bỏ thi 2 môn |
| 8 | 120170 | Trương Thị Trúc Ly | 28/10/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 0.5 | 1.7 | 5.2 | Đ | |
| 8 | 120171 | Nguyễn Minh Lý | 01/03/1994 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 0.0 | 2.2 | 4.2 | H | |
| 8 | 120172 | Trần Văn Lý | 03/05/1995 | Thới Bình - Cà Mau | 2.3 | 0.8 | 2.1 | 5.2 | Đ | |
| 8 | 120173 | Trần Thị Hồng Mai | 19/10/1994 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 2.0 | 3.5 | 10.5 | Đ | |
| 8 | 120174 | Trịnh Ánh Mai | 15/10/1994 | An Minh - Kiên Giang | 7.5 | 1.0 | 3.1 | 11.6 | Đ | |
| 8 | 120175 | Nguyễn Văn Mãi | 10/04/1993 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 4.0 | 2.6 | 9.6 | Đ | |
| 8 | 120176 | Tiêu Minh Mẫn | 26/10/1994 | Ngọc Hiển - Cà Mau | 3.0 | 1.3 | 2.3 | 6.6 | Đ | |
| 8 | 120177 | Mai Đức Mạnh | 21/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.0 | 1.7 | 5.2 | H | |
| 8 | 120178 | Nguyễn Diễm Mi | 28/04/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.8 | 1.8 | 6.6 | Đ | |
| 8 | 120179 | Trần Hồng Mi | 05/04/1994 | An Minh - Kiên Giang | 6.8 | 4.5 | 2.3 | 13.6 | Đ | |
| 8 | 120180 | Lương Thanh Miền | 08/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 0.3 | 1.5 | 3.8 | Đ | |
| 8 | 120181 | Lê Văn Minh | 27/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 0.3 | 2.9 | 8.7 | Đ | |
| 8 | 120182 | Nguyễn Tiểu Minh | 09/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 0.3 | 1.7 | 4.0 | Đ | |
| 8 | 120183 | Trần Công Minh | 21/06/1995 | An Minh - Kiên Giang | 1.3 | 0.0 | 2.3 | 3.6 | H | |
| 8 | 120184 | Trần Thị Bảo Minh | 21/08/1995 | Trần Văn Thời - Cà Mau | 3.0 | 1.0 | 2.0 | 6.0 | Đ | |
| 8 | 120185 | Trương Thị Diễm Muội | 06/06/1994 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 0.8 | 3.8 | 11.6 | Đ | |
| 8 | 120186 | Bùi Thị My | 20/11/1992 | An Minh - Kiên Giang | 0.0 | H | Bỏ thi | |||
| 8 | 120187 | Đỗ Thị Kiều My | 08/03/1994 | An Minh - Kiên Giang | 8.3 | 3.3 | 4.3 | 15.9 | Đ | |
| 8 | 120188 | Nguyễn Thị Diễm My | 04/10/1995 | Thới Bình - Cà Mau | 3.5 | 0.3 | 1.2 | 5.0 | Đ | |
| 8 | 120189 | Nguyễn Thị Kiều My | 01/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 0.3 | 5.2 | 12.5 | Đ | |
| 8 | 120190 | Nhan Thị My | 06/04/1994 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 0.0 | 1.2 | 3.7 | H | |
| 8 | 120191 | Võ Thị Diễm My | 20/11/1992 | An Minh - Kiên Giang | 6.5 | 0.3 | 4.4 | 11.2 | Đ | |
| 8 | 120192 | Phùng Thị Thùy Mỵ | 25/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 0.0 | 2.1 | 4.1 | H | |
| 9 | 120193 | Lê Thị Ngân | 10/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 0.3 | 1.0 | 5.8 | Đ | |
| 9 | 120194 | Nguyễn Thị Mỹ Ngân | 20/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.0 | 3.5 | 4.0 | 13.5 | Đ | |
| 9 | 120195 | Phạm Bích Ngân | 04/12/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 0.5 | 3.1 | 6.1 | Đ | |
| 9 | 120196 | Trần Thị Mộng Nghi | 27/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 1.5 | 1.3 | 3.3 | 6.1 | Đ | |
| 9 | 120197 | Võ Thị Hải Nghi | 11/12/1994 | An Minh - Kiên Giang | 2.3 | 1.3 | 2.6 | 6.2 | Đ | |
| 9 | 120198 | Phạm Hữu Nghĩa | 16/05/1993 | An Minh - Kiên Giang | 1.5 | 0.5 | 1.2 | 3.2 | Đ | |
| 9 | 120199 | Trịnh Văn Ngoan | 29/04/1994 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 0.8 | 1.1 | 6.9 | Đ | |
| 9 | 120200 | Dương Thúy Ngọc | 22/10/1995 | Thới Bình - Cà Mau | 8.0 | 4.8 | 3.1 | 15.9 | Đ | |
| 9 | 120201 | Phạm Kim Ngọc | 02/12/1994 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 4.5 | 1.8 | 11.8 | Đ | |
| 9 | 120202 | Trần Hoàng Nguyên | 27/02/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.3 | 0.8 | 2.7 | 6.8 | Đ | |
| 9 | 120203 | Trịnh Thị Nguyên | 15/12/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 1.5 | 1.6 | 5.6 | Đ | |
| 9 | 120204 | Ngô Trọng Nguyễn | 06/04/1995 | Đầm Dơi - Cà Mau | 2.0 | 0.5 | 1.7 | 4.2 | Đ | |
| 9 | 120205 | Cao Chí Nguyện | 05/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.8 | 1.3 | 5.7 | 9.8 | Đ | |
| 9 | 120206 | Lê Chí Nguyện | 27/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 1.5 | 0.3 | 1.9 | 3.7 | Đ | |
| 9 | 120207 | Phan Chí Nguyện | 14/02/1994 | An Minh - Kiên Giang | 5.8 | 10.0 | 6.2 | 22.0 | Đ | |
| 9 | 120208 | Trần Chí Nguyện | 04/11/1993 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.5 | 2.3 | 6.8 | Đ | |
| 9 | 120209 | Phạm Thị Nhạ | 13/07/1993 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 2.0 | 3.7 | 8.7 | Đ | |
| 9 | 120210 | Nguyễn Văn Nhàn | 20/06/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 1.0 | 2.4 | 7.9 | Đ | |
| 9 | 120211 | Phạm Văn Nhàn | 17/11/1994 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 1.5 | 1.1 | 4.6 | Đ | |
| 9 | 120212 | Dương Hoàng Nhân | 20/01/1995 | Thới Bình - Cà Mau | 3.3 | 0.0 | 1.9 | 5.2 | H | |
| 9 | 120213 | Lương Chí Nhân | 09/12/1992 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 0.3 | 2.1 | 4.9 | Đ | |
| 9 | 120214 | Nguyễn Đăng Thanh Nhân | 20/10/1995 | Trần Văn Thời - Cà Mau | 5.0 | 1.3 | 4.2 | 10.5 | Đ | |
| 9 | 120215 | Nguyễn Minh Nhân | 11/04/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.8 | 3.0 | 7.3 | Đ | |
| 9 | 120216 | Trần Mỷ Nhân | 03/11/1995 | An Biên - Kiên Giang | 7.5 | 0.8 | 2.4 | 10.7 | Đ | |
| 10 | 120217 | Trương Thiện Nhân | 03/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 1.0 | 1.8 | 1.7 | 4.5 | Đ | |
| 10 | 120218 | Bùi Thị Nhi | 09/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.8 | 0.0 | 1.4 | 4.2 | H | |
| 10 | 120219 | Nguyễn Thị Huỳnh Nhi | 02/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 1.0 | 0.3 | 1.3 | 2.6 | Đ | |
| 10 | 120220 | Nguyễn Thị Quyển Nhi | 20/12/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.3 | 0.0 | 1.3 | 4.6 | H | |
| 10 | 120221 | Nguyễn Tuyết Nhi | 22/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.5 | 1.5 | 6.0 | Đ | |
| 10 | 120222 | Võ Thị Tuyết Nhi | 27/12/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 0.3 | 1.9 | 6.7 | Đ | |
| 10 | 120223 | Huỳnh Thị Nhí | 25/09/1992 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 0.3 | 1.3 | 4.6 | Đ | |
| 10 | 120224 | Nguyễn Minh Nhí | 24/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.8 | 5.0 | 4.1 | 16.9 | Đ | |
| 10 | 120225 | Phạm Minh Nhí | 04/12/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 0.8 | 2.1 | 5.4 | Đ | |
| 10 | 120226 | Phạm Thị Nho | 07/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 0.0 | 1.7 | 4.2 | H | |
| 10 | 120227 | Phan Kim Nhờ | 01/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 0.8 | 3.0 | 5.8 | Đ | |
| 10 | 120228 | Nguyễn Văn Nhủ | 19/02/1993 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 1.3 | 1.7 | 5.0 | Đ | |
| 10 | 120229 | Đặng Thị Huỳnh Như | 09/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.8 | 1.0 | 1.5 | 9.3 | Đ | |
| 10 | 120230 | Hồ Yến Như | 12/08/1995 | Đầm Dơi - Cà Mau | 2.5 | 0.3 | 2.2 | 5.0 | Đ | |
| 10 | 120231 | Lê Thị Huỳnh Như | 16/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 0.5 | 2.5 | 6.0 | Đ | |
| 10 | 120232 | Lê Thị Huỳnh Như | 10/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.5 | 0.8 | 2.9 | 10.2 | Đ | |
| 10 | 120233 | Nguyễn Thị Hồng Như | 26/12/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 0.0 | 1.7 | 4.7 | H | |
| 10 | 120234 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | 16/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.3 | 0.0 | 2.7 | 5.0 | H | |
| 10 | 120235 | Nguyễn Tố Như | 25/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.3 | 3.1 | 6.9 | Đ | |
| 10 | 120236 | Tô Ý Như | 12/07/1993 | Đầm Dơi - Cà Mau | 2.8 | 0.3 | 1.7 | 4.8 | Đ | |
| 10 | 120237 | Trần Thị Huỳnh Như | 20/11/1993 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 0.0 | 1.1 | 3.6 | H | |
| 10 | 120238 | Trần Thị Như | 17/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 5.3 | 4.3 | 14.1 | Đ | |
| 10 | 120239 | Võ Thị Huỳnh Như | 24/02/1993 | An Minh - Kiên Giang | 0.0 | H | Bỏ thi | |||
| 10 | 120240 | Lê Minh Nhuận | 15/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 3.5 | 1.9 | 7.9 | Đ | |
| 11 | 120241 | Phạm Minh Nhuận | 20/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 0.3 | 2.4 | 4.7 | Đ | |
| 11 | 120242 | Lê Thị Mộng Nhung | 29/10/1993 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 3.5 | 1.3 | 9.8 | Đ | |
| 11 | 120243 | Nguyễn Thị Ngọc Nhung | 13/11/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.3 | 0.5 | 4.6 | 9.4 | Đ | |
| 11 | 120244 | Lê Lê Ni | 19/09/1993 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 5.5 | 1.7 | 12.2 | Đ | |
| 11 | 120245 | Nguyễn Chúc Nị | 15/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 1.5 | 0.3 | 2.4 | 4.2 | Đ | |
| 11 | 120246 | Võ Thanh Niệm | 24/11/1994 | An Minh - Kiên Giang | 2.8 | 0.8 | 2.4 | 6.0 | Đ | |
| 11 | 120247 | Lê Thị Mỹ Nữ | 13/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.3 | 0.3 | 1.7 | 5.3 | Đ | |
| 11 | 120248 | Võ Thị Mỹ Nữ | 26/06/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.3 | 1.4 | 5.2 | Đ | |
| 11 | 120249 | Huỳnh Hoàng Oai | 10/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.3 | 0.5 | 2.6 | 6.4 | Đ | |
| 11 | 120250 | Trần Lê Quốc Pháp | 27/11/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 1.5 | 2.6 | 9.6 | Đ | |
| 11 | 120251 | Nguyễn Thành Phát | 10/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.8 | 0.3 | 4.6 | 8.7 | Đ | |
| 11 | 120252 | Dương Hải Phi | 24/11/1995 | Thới Bình - Cà Mau | 5.3 | 9.5 | 6.4 | 21.2 | Đ | |
| 11 | 120253 | Hồ Văn Phi | 20/11/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.3 | 2.5 | 1.9 | 8.7 | Đ | |
| 11 | 120254 | Mạc Hoàng Phi | 02/04/1993 | Rạch Giá - Kiên Giang | 1.0 | 1.0 | 2.0 | 4.0 | Đ | |
| 11 | 120255 | Nguyễn Duy Phong | 10/02/1994 | An Minh - Kiên Giang | 2.8 | 0.0 | 2.2 | 5.0 | H | |
| 11 | 120256 | Nguyễn Văn Phú | 15/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.0 | 2.5 | 2.1 | 10.6 | Đ | |
| 11 | 120257 | Đỗ Hoàng Phúc | 18/03/1994 | Vĩnh Thuận - Kiên Giang | 3.5 | 1.5 | 1.7 | 6.7 | Đ | |
| 11 | 120258 | Lê Thị Diễm Phúc | 19/11/1994 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 7.5 | 2.5 | 17.0 | Đ | |
| 11 | 120259 | Nguyễn Văn Phúc | 19/09/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.3 | 0.5 | 3.4 | 7.2 | Đ | |
| 11 | 120260 | Trương Văn Phúc | 01/07/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 0.3 | 1.6 | 4.9 | Đ | |
| 11 | 120261 | Bành Yến Phương | 06/05/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 3.8 | 5.9 | 14.7 | Đ | |
| 11 | 120262 | Huỳnh Thị Thúy Phương | 02/06/1995 | Giồng Riềng - Kiên Giang | 4.8 | 3.5 | 2.1 | 10.4 | Đ | |
| 11 | 120263 | Nguyễn Hoài Phương | 20/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 2.0 | 1.8 | 8.3 | Đ | |
| 11 | 120264 | Nguyễn Hãi Quân | 07/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 7.3 | 3.6 | 15.9 | Đ | |
| 12 | 120265 | Nguyễn Hoàng Quân | 15/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 1.3 | 1.5 | 6.3 | Đ | |
| 12 | 120266 | Lê Thị Hoàng Quyên | 10/11/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 1.3 | 2.0 | 6.8 | Đ | |
| 12 | 120267 | Võ Văn Riêl | 11/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.3 | 1.3 | 5.6 | Đ | |
| 12 | 120268 | Nguyễn Thị Ril | 21/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.5 | 2.3 | 1.6 | 10.4 | Đ | |
| 12 | 120269 | Lê Công Tuấn Sang | 03/04/1995 | Rạch Giá - Kiên Giang | 0.5 | 0.5 | 2.1 | 3.1 | Đ | |
| 12 | 120270 | Nguyễn Thanh Sang | 01/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 1.0 | 0.0 | 0.8 | 1.8 | H | |
| 12 | 120271 | Thái Đinh Sang | 25/11/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.3 | 2.3 | 6.6 | Đ | |
| 12 | 120272 | Trương Hoàng Sang | 01/07/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 3.0 | 2.0 | 8.0 | Đ | |
| 12 | 120273 | Phạm Thị My Sel | 18/04/1994 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 1.5 | 2.2 | 9.2 | Đ | |
| 12 | 120274 | Lê Văn Sen | 01/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 2.5 | 2.6 | 10.1 | Đ | |
| 12 | 120275 | Hà Hữu Sĩ | 30/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.8 | 0.5 | 2.7 | 7.0 | Đ | |
| 12 | 120276 | Đinh Công Sơn | 09/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 2.0 | 1.8 | 6.8 | Đ | |
| 12 | 120277 | Trần Thanh Sơn | 11/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 0.8 | 1.2 | 5.0 | Đ | |
| 12 | 120278 | Dương Văn Sử | 03/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 6.0 | 2.8 | 15.8 | Đ | |
| 12 | 120279 | Võ Hoàng Sự | 26/06/1995 | An Minh - Kiên Giang | 1.5 | 0.3 | 1.4 | 3.2 | Đ | |
| 12 | 120280 | Lâm Văn Sum | 18/04/1994 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 8.3 | 4.3 | 18.1 | Đ | |
| 12 | 120281 | Quách Thị Sum | 01/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 0.0 | H | Bỏ thi | |||
| 12 | 120282 | Lê Thị Thảo Sương | 28/02/1993 | An Minh - Kiên Giang | 6.5 | 2.0 | 2.8 | 11.3 | Đ | |
| 12 | 120283 | Nguyễn Thị Diễm Sương | 20/10/1995 | An Biên - Kiên Giang | 8.0 | 6.3 | 3.2 | 17.5 | Đ | |
| 12 | 120284 | Võ Văn Tám | 01/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 0.3 | 1.3 | 4.1 | Đ | |
| 12 | 120285 | Chim Ngọc Tâm | 29/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.5 | 1.3 | 2.6 | 10.4 | Đ | |
| 12 | 120286 | Hình Thị Thanh Tâm | 10/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 5.3 | 3.4 | 15.7 | Đ | |
| 12 | 120287 | Phạm Trung Tâm | 24/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 2.0 | 2.4 | 8.4 | Đ | |
| 12 | 120288 | Trần Chí Tâm | 06/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 2.3 | 2.7 | 9.0 | Đ | |
| 13 | 120289 | Trương Ngọc Tâm | 14/07/1994 | Cái Nước - Cà Mau | 1.5 | 1.0 | 1.3 | 3.8 | Đ | |
| 13 | 120290 | Lê Minh Tân | 31/12/1994 | An Minh - Kiên Giang | 2.3 | 3.3 | 1.8 | 7.4 | Đ | |
| 13 | 120291 | Phạm Nguyễn Ngọc Thái | 15/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 6.3 | 2.0 | 11.8 | Đ | |
| 13 | 120292 | Trần Quốc Thái | 27/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.3 | 1.5 | 2.0 | 5.8 | Đ | |
| 13 | 120293 | Cao Nhựt Thanh | 06/02/1993 | U Minh - Cà Mau | 2.8 | 3.3 | 2.0 | 8.1 | Đ | |
| 13 | 120294 | Đặng Văn Thanh | 10/05/1993 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 1.8 | 1.1 | 6.9 | Đ | |
| 13 | 120295 | Nguyễn Giang Thanh | 14/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.3 | 8.8 | 2.7 | 17.8 | Đ | |
| 13 | 120296 | Trần Duy Thanh | 01/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 0.5 | 1.7 | 5.2 | Đ | |
| 13 | 120297 | Lâm Thị Bích Thảo | 09/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.5 | 7.3 | 5.3 | 20.1 | Đ | |
| 13 | 120298 | Lê Hữu Thảo | 10/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.3 | 0.3 | 1.7 | 5.3 | Đ | |
| 13 | 120299 | Nguyễn Bích Thảo | 20/08/1993 | An Minh - Kiên Giang | 0.0 | H | Bỏ thi | |||
| 13 | 120300 | Nguyễn Thị Bích Thảo | 08/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.8 | 2.3 | 4.8 | 12.9 | Đ | |
| 13 | 120301 | Thái Thị Thảo | 10/09/1994 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 0.5 | 1.0 | 3.5 | Đ | |
| 13 | 120302 | Lê Bé Thi | 27/05/1994 | U Minh - Cà Mau | 2.8 | 0.5 | 1.2 | 4.5 | Đ | |
| 13 | 120303 | Mai Văn Thiện | 15/09/1994 | Giá Rai - Bạc Liêu | 3.3 | 3.5 | 1.6 | 8.4 | Đ | |
| 13 | 120304 | Nguyễn Hoàng Thiện | 26/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.8 | 2.3 | 2.5 | 9.6 | Đ | |
| 13 | 120305 | Đặng Thị Thơ | 09/06/1993 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 0.3 | 1.7 | 7.0 | Đ | |
| 13 | 120306 | Phan Huỳnh Anh Thư | 13/02/1995 | TX. Bạc Liêu - Bạc Liêu | 0.0 | H | Bỏ thi | |||
| 13 | 120307 | Phạm Minh Thuận | 16/12/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.0 | 9.0 | 6.1 | 21.1 | Đ | |
| 13 | 120308 | Trần Văn Thuận | 16/05/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.3 | 1.0 | 4.4 | 9.7 | Đ | |
| 13 | 120309 | Lê Thị Kim Thương | 10/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.3 | 1.0 | 2.7 | 9.0 | Đ | |
| 13 | 120310 | Lý Hoài Thương | 07/02/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 1.5 | 2.5 | 8.0 | Đ | |
| 13 | 120311 | Bùi Phi Thường | 18/06/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.0 | 5.0 | 2.3 | 10.3 | Đ | |
| 13 | 120312 | Huỳnh Thị Bích Thủy | 25/07/1994 | An Minh - Kiên Giang | 5.8 | 1.0 | 1.4 | 8.2 | Đ | |
| 14 | 120313 | Huỳnh Thị Mai Thuyên | 21/11/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 2.0 | 3.1 | 10.1 | Đ | |
| 14 | 120314 | Võ Thị Thuyền | 10/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 8.5 | 1.3 | 2.2 | 12.0 | Đ | |
| 14 | 120315 | Nguyễn Trang Tiểu Thuyết | 04/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 0.5 | 2.5 | 10.0 | Đ | |
| 14 | 120316 | Nguyễn Thị Bé Ti | 24/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.0 | 7.5 | 7.7 | 21.2 | Đ | |
| 14 | 120317 | Dương Thị Cẩm Tiên | 25/11/1994 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 0.3 | 2.6 | 8.4 | Đ | |
| 14 | 120318 | Phạm Thị Tiên | 23/09/1993 | An Minh - Kiên Giang | 6.5 | 0.3 | 2.8 | 9.6 | Đ | |
| 14 | 120319 | Trần Thị Mỹ Tiên | 08/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 8.0 | 0.5 | 2.2 | 10.7 | Đ | |
| 14 | 120320 | Đặng Xuân Tiến | 15/08/1995 | U Minh - Cà Mau | 3.5 | 0.5 | 2.9 | 6.9 | Đ | |
| 14 | 120321 | Trần Bữu Tiền | 02/11/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 9.3 | 2.3 | 18.6 | Đ | |
| 14 | 120322 | Võ Thị Tiện | 16/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 1.3 | 4.8 | 10.6 | Đ | |
| 14 | 120323 | Nguyễn Minh Tỏa | 07/11/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.8 | 2.7 | 7.0 | Đ | |
| 14 | 120324 | Nguyễn Thị Bích Trăm | 08/11/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 1.3 | 6.8 | 15.1 | Đ | |
| 14 | 120325 | Nguyễn Thị Huyền Trăm | 17/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.5 | 2.5 | 2.8 | 11.8 | Đ | |
| 14 | 120326 | Đặng Ngọc Trầm | 04/01/1993 | An Minh - Kiên Giang | 7.0 | 0.3 | 1.8 | 9.1 | Đ | |
| 14 | 120327 | Ngô Thị Huyền Trân | 08/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.0 | 1.6 | 5.6 | H | |
| 14 | 120328 | Nguyễn Thị Huyền Trân | 16/03/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.0 | 1.7 | 5.2 | H | |
| 14 | 120329 | Trần Thị Huyền Trân | 07/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 0.0 | 1.9 | 6.9 | H | |
| 14 | 120330 | Đinh Huyền Trang | 06/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 8.0 | 7.3 | 4.8 | 20.1 | Đ | |
| 14 | 120331 | Huỳnh Ngọc Trang | 18/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.5 | 5.8 | 2.7 | 16.0 | Đ | |
| 14 | 120332 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 24/08/1994 | An Minh - Kiên Giang | 6.0 | 3.0 | 3.2 | 12.2 | Đ | |
| 14 | 120333 | Phạm Thị Thùy Trang | 17/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 3.5 | 2.2 | 9.7 | Đ | |
| 14 | 120334 | Quách Thùy Trang | 10/09/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.3 | 2.2 | 6.0 | Đ | |
| 14 | 120335 | Trần Văn Trạng | 28/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 1.0 | 1.9 | 6.9 | Đ | |
| 14 | 120336 | Phạm Thị Trang | 20/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 2.3 | 3.4 | 10.7 | Đ | |
| 15 | 120337 | Nhan Thị Việt Trinh | 01/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 3.8 | 2.8 | 11.1 | Đ | |
| 15 | 120338 | Phạm Văn Trọng | 24/11/1995 | An Minh - Kiên Giang | 0.0 | H | Bỏ thi | |||
| 15 | 120339 | Ngô Minh Truyền | 05/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.0 | 2.5 | 4.2 | 11.7 | Đ | |
| 15 | 120340 | Thái Thị Cẩm Tú | 06/03/1995 | Cái Nước - Cà Mau | 4.8 | 1.0 | 2.0 | 7.8 | Đ | |
| 15 | 120341 | Nguyễn Văn Tự | 23/12/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.8 | 5.0 | 3.3 | 13.1 | Đ | |
| 15 | 120342 | Trần Anh Tùa | 20/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.3 | 2.0 | 3.3 | 8.6 | Đ | |
| 15 | 120343 | Châu Bá Tùng | 20/02/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.8 | 0.8 | 1.1 | 5.7 | Đ | |
| 15 | 120344 | Đỗ Sơn Tùng | 05/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 0.3 | 1.7 | 6.5 | Đ | |
| 15 | 120345 | Nguyễn Thị Hồng Tươi | 01/11/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.5 | 2.6 | 6.6 | Đ | |
| 15 | 120346 | Nguyễn Thị Kim Tươi | 16/05/1995 | An Minh - Kiên Giang | 7.5 | 5.8 | 4.4 | 17.7 | Đ | |
| 15 | 120347 | Nguyễn Văn Tường | 09/05/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.8 | 0.0 | 1.7 | 4.5 | H | |
| 15 | 120348 | Nguyễn Văn Út | 10/09/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.8 | 1.0 | 1.2 | 6.0 | Đ | |
| 15 | 120349 | Trần Thị Út | 15/08/1994 | An Minh - Kiên Giang | 2.3 | 1.8 | 1.7 | 5.8 | Đ | |
| 15 | 120350 | Võ Thị Út | 15/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.3 | 2.7 | 7.0 | Đ | |
| 15 | 120351 | Nguyễn Viết Văn | 28/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.5 | 2.0 | 2.4 | 9.9 | Đ | |
| 15 | 120352 | Lê Thị Kim Vàng | 28/10/1993 | An Minh - Kiên Giang | 6.3 | 4.5 | 0.9 | 11.7 | Đ | |
| 15 | 120353 | Lâm Triệu Vĩ | 01/04/1994 | An Minh - Kiên Giang | 2.5 | 0.3 | 1.5 | 4.3 | Đ | |
| 15 | 120354 | Nguyễn Quốc Việt | 11/12/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 7.0 | 4.8 | 15.8 | Đ | |
| 15 | 120355 | Trần Quốc Vinh | 17/09/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 1.3 | 1.0 | 6.8 | Đ | |
| 15 | 120356 | Nguyễn Hoàng Vũ | 11/06/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.3 | 2.0 | 2.5 | 7.8 | Đ | |
| 15 | 120357 | Trần Minh Vương | 15/05/1995 | Giá Rai - Bạc Liêu | 5.3 | 5.5 | 5.0 | 15.8 | Đ | |
| 15 | 120358 | Trần Tuấn Xía | 21/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 2.3 | 2.9 | 8.7 | Đ | |
| 15 | 120359 | Nguyễn Thị Kiêm Xinh | 13/01/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 1.0 | 1.8 | 6.8 | Đ | |
| 15 | 120360 | Huỳnh Ngọc Xuyên | 08/10/1995 | Phú Quốc - Kiên Giang | 2.0 | 1.5 | 2.0 | 5.5 | Đ | |
| 16 | 120361 | Huỳnh Thị Mỹ Xuyên | 08/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 5.3 | 0.5 | 4.0 | 9.8 | Đ | |
| 16 | 120362 | Nguyễn Thị Mỹ Xuyên | 16/11/1993 | An Minh - Kiên Giang | 8.3 | 5.8 | 7.9 | 22.0 | Đ | |
| 16 | 120363 | Tống Thị Mỹ Xuyên | 01/07/1995 | An Minh - Kiên Giang | 1.8 | 0.0 | 0.7 | 2.5 | H | |
| 16 | 120364 | Trần Vĩnh Xuyên | 10/03/1995 | Thới Bình - Cà Mau | 6.0 | 1.0 | 4.0 | 11.0 | Đ | |
| 16 | 120365 | Huỳnh Thị Quỳnh Y | 01/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.5 | 3.8 | 4.2 | 14.5 | Đ | |
| 16 | 120366 | Nguyễn Thị Ý | 01/01/1995 | An Minh - Kiên Giang | 6.5 | 3.0 | 3.4 | 12.9 | Đ | |
| 16 | 120367 | Phạm Như Ý | 12/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 1.0 | 2.4 | 7.4 | Đ | |
| 16 | 120368 | Phạm Như Ý | 26/08/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.0 | 0.8 | 1.4 | 6.2 | Đ | |
| 16 | 120369 | Phạm Như Ý | 18/12/1994 | Cái Nước - Cà Mau | 4.5 | 2.5 | 4.1 | 11.1 | Đ | |
| 16 | 120370 | Hoàng Bá Yên | 15/07/1993 | An Minh - Kiên Giang | 1.8 | 0.0 | 0.7 | 2.5 | H | |
| 16 | 120371 | Đoàn Ngọc Yến | 29/10/1994 | Đầm Dơi - Cà Mau | 2.3 | 1.0 | 1.3 | 4.6 | Đ | |
| 16 | 120372 | Nguyễn Thị Hải Yến | 21/05/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.8 | 0.8 | 1.4 | 7.0 | Đ | |
| 16 | 120373 | Tạ Quang Kính | 09/04/1995 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 0.8 | 2.3 | 7.6 | Đ | |
| 16 | 120374 | Lâm Thanh Thùy | 16/10/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.3 | 0.0 | 1.6 | 3.9 | H | |
| 16 | 120375 | Nguyễn Tuấn Đây | 07/01/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 2.5 | 1.0 | 7.0 | Đ | |
| 16 | 120376 | Ngô Văn Vủ | 01/06/1994 | An Minh - Kiên Giang | 3.5 | 0.3 | 2.5 | 6.3 | Đ | |
| 16 | 120377 | Đinh Ngọc Hân | 10/07/1994 | An Minh - Kiên Giang | 4.5 | 0.3 | 2.4 | 7.2 | Đ | |
| 16 | 120378 | Võ Thùy Diễm | 22/07/1993 | An Minh - Kiên Giang | 2.2 | 3.3 | 3.1 | 8.6 | Đ | |
| 16 | 120379 | Võ Hoài Ngân | 15/11/1994 | An Minh - Kiên Giang | 6.5 | 0.0 | 2.3 | 8.8 | H | |
| 16 | 120380 | Nguyễn Thị Ái Khương | 02/08/1995 | Phú Quốc - Kiên Giang | 4.0 | 0.3 | 2.3 | 6.6 | Đ | |
| 16 | 120381 | Nguyễn Thị Bích Dung | 08/06/1995 | An Minh - Kiên Giang | 2.0 | 1.5 | 1.6 | 5.1 | Đ |
Tin tức hoạt động

Thống kê số lượng tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2010 - 2011Thống kê bảng điểm tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2010 - 2011 của trườngĐọc thêm ...
Tin tức giáo dục

Bộ trưởng Giáo dục thường xuyên đi họp phụ huynhDù bận nhiều việc, tân Bộ trưởng Bộ GD-ĐT Phạm Vũ Luận vẫn sắp xếpĐọc thêm ...
Chia sẻ tri thức

Nguyên Bộ trưởng GD kể lại giáo dục ngày đầu Độc lậpNhân dịp Quốc khánh 2/9, chúng ta hãy cùng nhìn lại chặng đường giáo dụcĐọc thêm ...
Tuyển sinh hướng nghiệp

Điểm chuẩn 226 trường ĐH, CĐ, điểm NV2 147 trườngDanh sách các trường ĐH công bố điểm chuẩn chính thức (sắp xếp theoĐọc thêm ...
Tư liệu

Danh sách thí sinh trong phòng thi tốt nghiệp 02/06/2010Tham khảo danh sách bên dưới.Lịch thi, thời gian làm bài thi tốt nghiệp THPTĐọc thêm ...
